98
ST
G. Simeone
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Simeone
ST
98
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
95
93
91
91
86
91
76
90
90
73
73
73
73
75
75
73
Tốc độ
96
Sút
96
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
60
Thể chất
92
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
97
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
98
Vô lê
97
Penalty
94
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
74
Chuyền dài
90
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
63
Lấy bóng
62
Cắt bóng
43
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
92
Thể lực
89
Quyết đoán
98
Nhảy
97
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Cagliari
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2016 |
Banfield
|
|
| 2013~2015 |
River Plate
|
|
| 2013~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández