79
ST
G. Simeone
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Simeone
ST
79
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
76
74
71
71
65
72
56
70
70
54
54
54
54
55
55
54
Tốc độ
76
Sút
75
Chuyền bóng
60
Rê bóng
75
Phòng thủ
43
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
67
Chọn vị trí
80
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
44
Chuyền dài
57
Đá phạt
62
Sút xoáy
70
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
76
Kèm người
54
Lấy bóng
34
Cắt bóng
30
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
71
Thể lực
72
Quyết đoán
71
Nhảy
83
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Cagliari
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2016 |
Banfield
|
|
| 2013~2015 |
River Plate
|
|
| 2013~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé