80
ST
G. Simeone
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Simeone
ST
80
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
77
75
72
72
66
73
57
71
71
55
55
55
55
57
57
55
Tốc độ
77
Sút
76
Chuyền bóng
61
Rê bóng
76
Phòng thủ
44
Thể chất
73
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
79
Lực sút
80
Sút xa
68
Chọn vị trí
81
Vô lê
74
Penalty
73
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
45
Chuyền dài
58
Đá phạt
63
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
77
Kèm người
55
Lấy bóng
35
Cắt bóng
31
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
72
Thể lực
76
Quyết đoán
72
Nhảy
84
Bình tĩnh
77
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Cagliari
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2016 |
Banfield
|
|
| 2013~2015 |
River Plate
|
|
| 2013~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández