105
ST
G. Simeone
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Simeone
ST
105
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
102
100
98
98
91
98
79
97
97
75
75
77
77
79
79
75
Tốc độ
103
Sút
102
Chuyền bóng
90
Rê bóng
100
Phòng thủ
59
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
106
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
104
Vô lê
101
Penalty
99
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
85
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
58
Lấy bóng
55
Cắt bóng
50
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
94
Thể lực
98
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Cagliari
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2016 |
Banfield
|
|
| 2013~2015 |
River Plate
|
|
| 2013~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández