81
CDM
Javi Martínez
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Martinez
CDM
81
CB
84
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
63
63
61
61
71
65
78
63
63
81
81
74
74
72
72
81
Tốc độ
52
Sút
55
Chuyền bóng
67
Rê bóng
62
Phòng thủ
83
Thể chất
79
Tốc độ
54
Tăng tốc
50
Dứt điểm
45
Lực sút
74
Sút xa
62
Chọn vị trí
52
Vô lê
58
Penalty
53
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
58
Chuyền dài
72
Đá phạt
47
Sút xoáy
47
Rê bóng
59
Giữ bóng
71
Khéo léo
54
Thăng bằng
49
Phản ứng
81
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
81
Thể lực
71
Quyết đoán
87
Nhảy
82
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 카타르 SC | |
| 2012~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2012 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2005~2006 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé