83
CDM
Javi Martínez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Martinez
CDM
83
CB
86
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
65
65
62
62
72
66
80
65
65
83
83
76
76
74
74
83
Tốc độ
51
Sút
57
Chuyền bóng
69
Rê bóng
64
Phòng thủ
85
Thể chất
82
Tốc độ
53
Tăng tốc
49
Dứt điểm
47
Lực sút
76
Sút xa
64
Chọn vị trí
54
Vô lê
60
Penalty
55
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
60
Chuyền dài
74
Đá phạt
49
Sút xoáy
49
Rê bóng
61
Giữ bóng
72
Khéo léo
55
Thăng bằng
52
Phản ứng
84
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
84
Thể lực
73
Quyết đoán
89
Nhảy
84
Bình tĩnh
80
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 카타르 SC | |
| 2012~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2012 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2005~2006 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández