85
CDM
Javi Martínez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Martinez
CDM
85
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
67
67
64
64
75
68
82
66
66
84
84
77
77
75
75
84
Tốc độ
50
Sút
59
Chuyền bóng
70
Rê bóng
66
Phòng thủ
85
Thể chất
82
Tốc độ
52
Tăng tốc
48
Dứt điểm
52
Lực sút
75
Sút xa
62
Chọn vị trí
56
Vô lê
60
Penalty
51
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
59
Chuyền dài
78
Đá phạt
44
Sút xoáy
53
Rê bóng
62
Giữ bóng
77
Khéo léo
52
Thăng bằng
55
Phản ứng
86
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
83
Thể lực
76
Quyết đoán
89
Nhảy
84
Bình tĩnh
82
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 카타르 SC | |
| 2012~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2012 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2005~2006 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé