90
CDM
Javi Martínez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Martinez
CDM
90
CB
90
CM
86
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
77
76
74
74
83
78
87
76
76
87
87
82
82
81
81
87
Tốc độ
70
Sút
67
Chuyền bóng
79
Rê bóng
75
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
73
Tăng tốc
68
Dứt điểm
58
Lực sút
88
Sút xa
72
Chọn vị trí
74
Vô lê
64
Penalty
58
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
62
Chuyền dài
88
Đá phạt
51
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
84
Khéo léo
65
Thăng bằng
70
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
95
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
91
Thể lực
89
Quyết đoán
92
Nhảy
75
Bình tĩnh
76
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 카타르 SC | |
| 2012~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2012 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2005~2006 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé