77
CDM
Javi Martínez
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Martinez
CDM
77
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
62
61
59
59
67
61
74
61
61
77
77
71
71
69
69
77
Tốc độ
50
Sút
55
Chuyền bóng
64
Rê bóng
58
Phòng thủ
78
Thể chất
78
Tốc độ
55
Tăng tốc
46
Dứt điểm
48
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
55
Vô lê
52
Penalty
49
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
57
Chuyền dài
69
Đá phạt
42
Sút xoáy
51
Rê bóng
54
Giữ bóng
66
Khéo léo
51
Thăng bằng
56
Phản ứng
78
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
81
Thể lực
71
Quyết đoán
82
Nhảy
74
Bình tĩnh
72
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 카타르 SC | |
| 2012~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2012 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2005~2006 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé