79
CM
J. Pastore
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Pastore
CM
79
LW
78
RW
78
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
72
75
75
75
76
77
68
75
75
61
61
64
64
66
66
61
Tốc độ
65
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
56
Thể chất
60
Tốc độ
66
Tăng tốc
64
Dứt điểm
69
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
74
Vô lê
76
Penalty
71
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
75
Chuyền dài
79
Đá phạt
68
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
63
Phản ứng
73
Kèm người
47
Lấy bóng
59
Cắt bóng
68
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
63
Thể lực
55
Quyết đoán
62
Nhảy
50
Bình tĩnh
78
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 카타르 SC | |
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2018~2021 |
Roma FC
|
|
| 2011~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2007~2007 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2007~2009 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández