80
CM
J. Pastore
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Pastore
CM
80
LW
79
RW
79
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
73
76
76
76
77
78
69
76
76
62
62
65
65
68
68
62
Tốc độ
63
Sút
73
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
58
Thể chất
60
Tốc độ
65
Tăng tốc
62
Dứt điểm
71
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
74
Vô lê
78
Penalty
73
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
77
Chuyền dài
80
Đá phạt
70
Sút xoáy
82
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
77
Thăng bằng
65
Phản ứng
73
Kèm người
49
Lấy bóng
61
Cắt bóng
70
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
62
Thể lực
56
Quyết đoán
64
Nhảy
52
Bình tĩnh
78
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 카타르 SC | |
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2018~2021 |
Roma FC
|
|
| 2011~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2007~2007 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2007~2009 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé