100
CM
J. Pastore
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Pastore
CM
100
LW
100
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
95
97
97
97
97
98
90
97
97
84
84
89
89
91
91
84
Tốc độ
96
Sút
94
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
80
Thể chất
88
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
95
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
94
Penalty
95
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
92
Chuyền dài
93
Đá phạt
92
Sút xoáy
93
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
74
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
84
Nhảy
76
Bình tĩnh
98
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 카타르 SC | |
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2018~2021 |
Roma FC
|
|
| 2011~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2007~2007 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2007~2009 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé