84
CAM
J. Pastore
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Pastore
CAM
84
CM
81
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
75
79
79
79
78
81
70
77
77
62
62
65
65
67
67
62
Tốc độ
69
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
58
Thể chất
57
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
75
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
77
Vô lê
82
Penalty
73
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
72
Chuyền dài
80
Đá phạt
74
Sút xoáy
83
Rê bóng
80
Giữ bóng
91
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
65
Kèm người
53
Lấy bóng
58
Cắt bóng
69
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
61
Thể lực
42
Quyết đoán
68
Nhảy
55
Bình tĩnh
74
TM đổ người
25
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 카타르 SC | |
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2018~2021 |
Roma FC
|
|
| 2011~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2007~2007 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2007~2009 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández