84
CAM
J. Pastore
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Pastore
CAM
84
CM
82
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
76
79
79
79
79
81
71
77
77
64
63
66
66
68
68
64
Tốc độ
67
Sút
79
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
60
Thể chất
57
Tốc độ
65
Tăng tốc
71
Dứt điểm
78
Lực sút
84
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
84
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
74
Chuyền dài
81
Đá phạt
76
Sút xoáy
85
Rê bóng
81
Giữ bóng
89
Khéo léo
79
Thăng bằng
80
Phản ứng
67
Kèm người
55
Lấy bóng
60
Cắt bóng
71
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
60
Thể lực
44
Quyết đoán
70
Nhảy
52
Bình tĩnh
76
TM đổ người
27
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 카타르 SC | |
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2018~2021 |
Roma FC
|
|
| 2011~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2007~2007 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2007~2009 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé