82
CF
J. Correa
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín Correa
CF
82
ST
80
CAM
82
188cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
77
79
80
80
74
79
61
79
79
54
54
60
60
64
64
54
Tốc độ
83
Sút
75
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
43
Thể chất
69
Tốc độ
87
Tăng tốc
80
Dứt điểm
78
Lực sút
77
Sút xa
73
Chọn vị trí
75
Vô lê
76
Penalty
60
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
75
Chuyền dài
71
Đá phạt
66
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
82
Thăng bằng
64
Phản ứng
75
Kèm người
44
Lấy bóng
42
Cắt bóng
42
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
75
Thể lực
76
Quyết đoán
52
Nhảy
50
Bình tĩnh
74
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2021 |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2012~2015 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández