101
CF
J. Correa
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín Correa
CF
101
ST
100
189cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
97
98
98
98
92
98
76
98
98
68
68
75
75
78
78
68
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
55
Thể chất
87
Tốc độ
102
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
92
Penalty
86
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
91
Chuyền dài
95
Đá phạt
70
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
98
Thăng bằng
91
Phản ứng
95
Kèm người
51
Lấy bóng
57
Cắt bóng
43
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
96
Thể lực
95
Quyết đoán
60
Nhảy
80
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 19 - 49

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2021 |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2012~2015 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández