92
CF
J. Correa
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín Correa
CF
92
ST
88
CAM
92
188cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
85
89
89
89
83
89
64
88
88
53
53
62
62
66
66
53
Tốc độ
86
Sút
84
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
39
Thể chất
69
Tốc độ
90
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
71
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
82
Chuyền dài
87
Đá phạt
63
Sút xoáy
88
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
74
Phản ứng
90
Kèm người
39
Lấy bóng
42
Cắt bóng
26
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
74
Thể lực
79
Quyết đoán
48
Nhảy
68
Bình tĩnh
89
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2021 |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2012~2015 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández