100
CF
J. Correa
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín Correa
CF
100
ST
99
189cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
96
97
97
97
91
96
74
96
96
67
67
73
73
77
77
67
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
92
Rê bóng
101
Phòng thủ
53
Thể chất
86
Tốc độ
101
Tăng tốc
93
Dứt điểm
93
Lực sút
97
Sút xa
92
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
90
Chuyền dài
91
Đá phạt
69
Sút xoáy
98
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
92
Phản ứng
93
Kèm người
50
Lấy bóng
55
Cắt bóng
42
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
94
Thể lực
94
Quyết đoán
61
Nhảy
79
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2021 |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2012~2015 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández