89
CF
J. Correa
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín Correa
CF
89
ST
87
189cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
84
86
86
86
80
86
67
85
85
60
59
66
66
69
69
60
Tốc độ
89
Sút
81
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
49
Thể chất
75
Tốc độ
92
Tăng tốc
86
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
84
Vô lê
81
Penalty
65
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
80
Đá phạt
71
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
74
Phản ứng
83
Kèm người
49
Lấy bóng
47
Cắt bóng
47
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
80
Thể lực
82
Quyết đoán
57
Nhảy
71
Bình tĩnh
79
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2021 |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2012~2015 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández