78
CB
J. Evans
10
24
51
51
52
52
60
54
71
55
55
75
75
70
70
67
67
75
Tốc độ
58
Sút
34
Chuyền bóng
58
Rê bóng
52
Phòng thủ
76
Thể chất
71
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
31
Lực sút
44
Sút xa
28
Chọn vị trí
31
Vô lê
47
Penalty
46
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
53
Chuyền dài
62
Đá phạt
29
Sút xoáy
35
Rê bóng
41
Giữ bóng
69
Khéo léo
47
Thăng bằng
57
Phản ứng
77
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
74
Thể lực
61
Quyết đoán
76
Nhảy
77
Bình tĩnh
71
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Manchester United
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2015~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2008~2008 |
sunderland
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
|
| 2007~2007 |
Antwerp
|
|
| 2007~2008 |
Manchester United
|
|
| 2006~2006 |
sunderland
|
|
| 2006~2015 |
Manchester United
|
|
| 2005~2006 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández