87
CB
J. Evans
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonny Evans
CB
87
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
66
65
66
66
70
66
80
69
69
84
84
80
80
78
78
84
Tốc độ
78
Sút
43
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
83
Thể chất
88
Tốc độ
75
Tăng tốc
82
Dứt điểm
48
Lực sút
43
Sút xa
24
Chọn vị trí
68
Vô lê
46
Penalty
48
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
65
Chuyền dài
69
Đá phạt
25
Sút xoáy
48
Rê bóng
56
Giữ bóng
82
Khéo léo
69
Thăng bằng
79
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
83
Cắt bóng
78
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
90
Thể lực
83
Quyết đoán
93
Nhảy
86
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Manchester United
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2015~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2008~2008 |
sunderland
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
|
| 2007~2007 |
Antwerp
|
|
| 2007~2008 |
Manchester United
|
|
| 2006~2006 |
sunderland
|
|
| 2006~2015 |
Manchester United
|
|
| 2005~2006 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé