93
CB
J. Evans
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonny Evans
CB
93
LB
88
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
75
75
76
76
81
78
88
78
78
90
90
85
85
84
84
90
Tốc độ
88
Sút
61
Chuyền bóng
78
Rê bóng
76
Phòng thủ
89
Thể chất
93
Tốc độ
86
Tăng tốc
91
Dứt điểm
69
Lực sút
54
Sút xa
54
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
54
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
67
Chuyền dài
90
Đá phạt
35
Sút xoáy
57
Rê bóng
68
Giữ bóng
86
Khéo léo
78
Thăng bằng
89
Phản ứng
86
Kèm người
94
Lấy bóng
83
Cắt bóng
92
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
93
Thể lực
86
Quyết đoán
103
Nhảy
98
Bình tĩnh
81
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
9
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Manchester United
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2015~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2008~2008 |
sunderland
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
|
| 2007~2007 |
Antwerp
|
|
| 2007~2008 |
Manchester United
|
|
| 2006~2006 |
sunderland
|
|
| 2006~2015 |
Manchester United
|
|
| 2005~2006 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández