82
CB
J. Evans
12
27
54
54
55
55
64
57
75
58
58
79
79
73
73
71
71
79
Tốc độ
58
Sút
37
Chuyền bóng
62
Rê bóng
56
Phòng thủ
80
Thể chất
75
Tốc độ
58
Tăng tốc
60
Dứt điểm
34
Lực sút
47
Sút xa
31
Chọn vị trí
34
Vô lê
50
Penalty
49
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
56
Chuyền dài
66
Đá phạt
32
Sút xoáy
38
Rê bóng
46
Giữ bóng
72
Khéo léo
50
Thăng bằng
60
Phản ứng
80
Kèm người
79
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
79
Thể lực
66
Quyết đoán
79
Nhảy
80
Bình tĩnh
75
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Manchester United
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2015~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2008~2008 |
sunderland
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
|
| 2007~2007 |
Antwerp
|
|
| 2007~2008 |
Manchester United
|
|
| 2006~2006 |
sunderland
|
|
| 2006~2015 |
Manchester United
|
|
| 2005~2006 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández