104
CB
J. Evans
22
21
87
87
86
86
93
88
100
89
89
101
101
97
97
95
95
101
Tốc độ
91
Sút
71
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
75
Lực sút
82
Sút xa
51
Chọn vị trí
84
Vô lê
79
Penalty
67
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
78
Chuyền dài
103
Đá phạt
60
Sút xoáy
68
Rê bóng
85
Giữ bóng
95
Khéo léo
83
Thăng bằng
94
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
99
Thể lực
94
Quyết đoán
105
Nhảy
101
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Manchester United
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2015~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2008~2008 |
sunderland
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
|
| 2007~2007 |
Antwerp
|
|
| 2007~2008 |
Manchester United
|
|
| 2006~2006 |
sunderland
|
|
| 2006~2015 |
Manchester United
|
|
| 2005~2006 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández