81
RW
Juan Mata
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Mata
RW
81
RM
81
CAM
82
170cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
72
78
78
78
75
79
59
78
78
46
46
56
56
60
60
46
Tốc độ
64
Sút
74
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
38
Thể chất
49
Tốc độ
62
Tăng tốc
68
Dứt điểm
76
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
80
Vô lê
70
Penalty
78
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
80
Chuyền dài
77
Đá phạt
83
Sút xoáy
82
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
86
Phản ứng
82
Kèm người
40
Lấy bóng
34
Cắt bóng
41
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
38
Thể lực
67
Quyết đoán
51
Nhảy
66
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2023~ | 비셀 고베 | |
| 2023~2024 | 비셀 고베 | |
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2014~2022 |
Manchester United
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2006~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández