88
CAM
Juan Mata
15
19
78
83
84
84
81
85
66
84
84
54
54
62
62
66
66
54
Tốc độ
82
Sút
77
Chuyền bóng
86
Rê bóng
86
Phòng thủ
42
Thể chất
67
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
78
Lực sút
76
Sút xa
76
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
81
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
89
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
84
Kèm người
43
Lấy bóng
40
Cắt bóng
43
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
65
Thể lực
79
Quyết đoán
60
Nhảy
72
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2023~ | 비셀 고베 | |
| 2023~2024 | 비셀 고베 | |
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2014~2022 |
Manchester United
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2006~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé