93
CAM
Juan Mata
19
17
86
89
90
90
86
90
71
90
90
62
62
69
69
73
73
62
Tốc độ
87
Sút
85
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
53
Thể chất
76
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
86
Lực sút
83
Sút xa
85
Chọn vị trí
91
Vô lê
89
Penalty
76
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
84
Đá phạt
96
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
90
Kèm người
57
Lấy bóng
57
Cắt bóng
44
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
77
Thể lực
90
Quyết đoán
57
Nhảy
77
Bình tĩnh
87
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2023~ | 비셀 고베 | |
| 2023~2024 | 비셀 고베 | |
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2014~2022 |
Manchester United
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2006~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández