66
CAM
Juan Mata
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Mata
CAM
66
RM
63
170cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
55
61
60
60
60
63
45
60
60
34
34
40
40
44
44
34
Tốc độ
33
Sút
58
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
30
Thể chất
29
Tốc độ
29
Tăng tốc
40
Dứt điểm
58
Lực sút
55
Sút xa
55
Chọn vị trí
70
Vô lê
57
Penalty
72
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
69
Chuyền dài
64
Đá phạt
71
Sút xoáy
75
Rê bóng
64
Giữ bóng
71
Khéo léo
53
Thăng bằng
75
Phản ứng
57
Kèm người
33
Lấy bóng
25
Cắt bóng
34
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
26
Thể lực
32
Quyết đoán
32
Nhảy
32
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2023~ | 비셀 고베 | |
| 2023~2024 | 비셀 고베 | |
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2014~2022 |
Manchester United
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2006~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández