92
LW
Juan Mata
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Mata
LW
92
LM
92
CAM
92
170cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
84
88
89
89
85
89
67
89
89
54
54
64
64
69
69
54
Tốc độ
87
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
41
Thể chất
70
Tốc độ
90
Tăng tốc
85
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
88
Đá phạt
93
Sút xoáy
93
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
92
Kèm người
35
Lấy bóng
41
Cắt bóng
49
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
70
Thể lực
86
Quyết đoán
52
Nhảy
75
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2023~ | 비셀 고베 | |
| 2023~2024 | 비셀 고베 | |
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2014~2022 |
Manchester United
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2006~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé