79
CF
K. Boateng
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin-Prince Boateng
CF
79
CM
79
185cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
76
76
75
75
76
76
74
75
75
72
72
71
71
72
72
72
Tốc độ
64
Sút
76
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
68
Thể chất
74
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
76
Lực sút
81
Sút xa
76
Chọn vị trí
77
Vô lê
80
Penalty
66
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
73
Chuyền dài
76
Đá phạt
70
Sút xoáy
79
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
75
Thăng bằng
67
Phản ứng
77
Kèm người
59
Lấy bóng
76
Cắt bóng
70
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
76
Thể lực
67
Quyết đoán
80
Nhảy
74
Bình tĩnh
79
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
UD Las Palmas
|
|
| 2013~2015 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2013 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Portsmouth
|
|
| 2007~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2004~2005 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández