82
CM
K. Boateng
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin-Prince Boateng
CM
82
LM
83
CAM
84
186cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
79
80
80
80
79
81
72
80
80
69
69
71
71
72
72
69
Tốc độ
78
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
60
Thể chất
82
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
69
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
80
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
79
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
80
Kèm người
53
Lấy bóng
70
Cắt bóng
45
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
81
Thể lực
81
Quyết đoán
87
Nhảy
84
Bình tĩnh
78
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
UD Las Palmas
|
|
| 2013~2015 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2013 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Portsmouth
|
|
| 2007~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2004~2005 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé