84
CAM
K. Boateng
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin-Prince Boateng
CAM 84 CM 82 CF 84
|
|
06.03.1987
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
4
5
Level
27
81
81
80
80
79
81
76
79
79
75
75
73
73
74
74
75
Tốc độ
74
Sút
81
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
70
Thể chất
78
Tốc độ
77
Tăng tốc
71
Dứt điểm
80
Lực sút
87
Sút xa
82
Chọn vị trí
80
Vô lê
85
Penalty
73
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
77
Chuyền dài
78
Đá phạt
76
Sút xoáy
84
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
77
Kèm người
64
Lấy bóng
77
Cắt bóng
69
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
84
Thể lực
61
Quyết đoán
85
Nhảy
82
Bình tĩnh
85
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Tinh tế
Sút xa ( AI )
Sút má ngoài
Xem Kevin-Prince Boateng mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2021~ Hertha Berlin
2021~2023 Hertha Berlin
2020~2020 Besiktas JK
2020~2021 AC Monza
2019~2019 FC Barcelona
2019~2020 Fiorentina
2018~2019 Sassuolo
2017~2018 Eintracht Frankfurt
2016~2016 AC Milan
2016~2017 UD Las Palmas
2013~2015 FC Schalke 04
2011~2013 AC Milan
2010~2011 AC Milan
2009~2009 Borussia Dortmund
2009~2010 Portsmouth
2007~2009 Tottenham Hotspur
2005~2007 Hertha Berlin
2004~2005 헤르타 BSC II
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.6%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.37%
13
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
14
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
15 0.36%
16
na
0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.32%
19 0.31%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player