95
CF
K. Boateng
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin-Prince Boateng
CF
95
CM
93
186cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
91
92
91
91
90
92
84
90
90
81
81
82
82
83
83
81
Tốc độ
88
Sút
90
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
74
Thể chất
89
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
89
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
71
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
90
Đá phạt
79
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
90
Thăng bằng
85
Phản ứng
92
Kèm người
63
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
93
Thể lực
79
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
93
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
UD Las Palmas
|
|
| 2013~2015 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2013 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Portsmouth
|
|
| 2007~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2004~2005 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé