67
CAM
K. Boateng
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin-Prince Boateng
CAM
67
CM
66
CDM
63
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
63
64
62
62
63
64
60
61
61
60
60
55
55
55
55
60
Tốc độ
42
Sút
65
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
56
Thể chất
57
Tốc độ
38
Tăng tốc
47
Dứt điểm
63
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
67
Vô lê
68
Penalty
60
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
62
Chuyền dài
66
Đá phạt
63
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
62
Phản ứng
62
Kèm người
51
Lấy bóng
61
Cắt bóng
56
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
67
Thể lực
30
Quyết đoán
68
Nhảy
66
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
UD Las Palmas
|
|
| 2013~2015 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2013 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Portsmouth
|
|
| 2007~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2004~2005 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé