81
CF
L. Stindl
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lars Stindl
CF
81
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
76
78
77
77
76
78
69
76
76
64
64
67
67
69
69
64
Tốc độ
68
Sút
78
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
59
Thể chất
70
Tốc độ
66
Tăng tốc
72
Dứt điểm
77
Lực sút
79
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
68
Đá phạt
68
Sút xoáy
77
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
69
Thăng bằng
76
Phản ứng
81
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
68
Thể lực
76
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
80
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Karlsruhe SC
|
|
| 2023~2024 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2015 |
Hannover 96
|
|
| 2007~2010 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé