91
CAM
L. Stindl
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lars Stindl
CAM
94
ST
92
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
89
91
90
90
90
91
85
90
90
80
80
85
85
86
86
80
Tốc độ
86
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
75
Thể chất
86
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
84
Đá phạt
76
Sút xoáy
85
Rê bóng
86
Giữ bóng
93
Khéo léo
83
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
60
Lấy bóng
84
Cắt bóng
78
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
83
Thể lực
98
Quyết đoán
86
Nhảy
72
Bình tĩnh
91
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Karlsruhe SC
|
|
| 2023~2024 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2015 |
Hannover 96
|
|
| 2007~2010 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández