71
CAM
L. Stindl
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lars Stindl
CAM
71
ST
69
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
67
66
66
67
68
61
66
66
57
57
57
57
59
59
57
Tốc độ
51
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
68
Phòng thủ
52
Thể chất
62
Tốc độ
53
Tăng tốc
49
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
68
Chọn vị trí
73
Vô lê
75
Penalty
67
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
67
Đá phạt
67
Sút xoáy
69
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
63
Thăng bằng
71
Phản ứng
69
Kèm người
50
Lấy bóng
54
Cắt bóng
52
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
63
Thể lực
61
Quyết đoán
65
Nhảy
60
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Karlsruhe SC
|
|
| 2023~2024 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2015 |
Hannover 96
|
|
| 2007~2010 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé