98
CAM
L. Stindl
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lars Stindl
CAM
98
CF
98
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
92
95
95
95
94
95
89
95
95
83
83
87
87
89
89
83
Tốc độ
91
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
78
Thể chất
89
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
93
Lực sút
87
Sút xa
90
Chọn vị trí
95
Vô lê
93
Penalty
95
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
80
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
87
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
86
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
86
Thể lực
96
Quyết đoán
92
Nhảy
85
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Karlsruhe SC
|
|
| 2023~2024 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2015 |
Hannover 96
|
|
| 2007~2010 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé