88
CAM
L. Stindl
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lars Stindl
CAM
88
ST
86
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
83
84
83
83
84
85
76
82
82
71
71
72
72
74
74
71
Tốc độ
66
Sút
87
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
66
Thể chất
77
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
88
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
78
Chuyền dài
83
Đá phạt
79
Sút xoáy
81
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
75
Thăng bằng
83
Phản ứng
87
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
77
Thể lực
79
Quyết đoán
78
Nhảy
77
Bình tĩnh
86
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Karlsruhe SC
|
|
| 2023~2024 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2015 |
Hannover 96
|
|
| 2007~2010 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández