85
LW
L. Sané
14
23
80
81
82
82
73
80
59
80
80
53
53
61
61
64
64
53
Tốc độ
90
Sút
79
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
40
Thể chất
69
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
79
Lực sút
84
Sút xa
76
Chọn vị trí
81
Vô lê
82
Penalty
70
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
80
Chuyền dài
63
Đá phạt
79
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
82
Khéo léo
85
Thăng bằng
79
Phản ứng
79
Kèm người
39
Lấy bóng
35
Cắt bóng
37
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
69
Thể lực
77
Quyết đoán
61
Nhảy
63
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández