114
LW
L. Sané
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leroy Sané
LW
114
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
108
110
111
111
102
110
85
110
110
77
77
86
86
90
90
77
Tốc độ
117
Sút
107
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
62
Thể chất
98
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
110
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
112
Vô lê
98
Penalty
84
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
112
Chuyền dài
94
Đá phạt
102
Sút xoáy
109
Rê bóng
115
Giữ bóng
106
Khéo léo
118
Thăng bằng
105
Phản ứng
113
Kèm người
57
Lấy bóng
64
Cắt bóng
57
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
96
Thể lực
109
Quyết đoán
94
Nhảy
97
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández