109
LW
L. Sané
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leroy Sané
LW
109
RW
109
CF
108
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
104
105
106
106
97
105
81
104
104
73
73
81
81
84
84
73
Tốc độ
109
Sút
104
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
59
Thể chất
93
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
108
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
107
Vô lê
95
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
100
Chuyền dài
87
Đá phạt
96
Sút xoáy
100
Rê bóng
109
Giữ bóng
102
Khéo léo
112
Thăng bằng
98
Phản ứng
107
Kèm người
53
Lấy bóng
61
Cắt bóng
53
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
94
Thể lực
99
Quyết đoán
84
Nhảy
89
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández