103
RW
L. Sané
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leroy Sané
RW
103
LW
103
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
97
100
100
100
94
100
77
100
100
67
66
75
75
79
79
67
Tốc độ
105
Sút
96
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
51
Thể chất
89
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
89
Penalty
79
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
93
Sút xoáy
100
Rê bóng
104
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
51
Lấy bóng
51
Cắt bóng
48
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
88
Thể lực
100
Quyết đoán
83
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández