113
RW
L. Sané
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leroy Sané
RW
113
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
107
110
110
110
102
110
85
109
109
75
75
84
84
88
88
75
Tốc độ
116
Sút
106
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
59
Thể chất
97
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
110
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
111
Vô lê
97
Penalty
83
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
107
Chuyền dài
96
Đá phạt
101
Sút xoáy
109
Rê bóng
113
Giữ bóng
107
Khéo léo
115
Thăng bằng
104
Phản ứng
112
Kèm người
53
Lấy bóng
60
Cắt bóng
55
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández