78
RB
Mario Gaspar
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Gaspar
RB
78
RWB
78
CB
78
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
70
69
70
70
69
68
74
70
70
75
75
75
75
75
75
75
Tốc độ
72
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
76
Thể chất
74
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
67
Lực sút
78
Sút xa
68
Chọn vị trí
63
Vô lê
72
Penalty
51
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
76
Chuyền dài
68
Đá phạt
55
Sút xoáy
71
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
65
Thăng bằng
60
Phản ứng
76
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
76
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
75
Thể lực
73
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
68
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Elche CF
|
|
| 2022~ |
Watford
|
|
| 2022~2023 |
Watford
|
|
| 2010~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~ |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2009 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2009~2022 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé