79
RB
Mario Gaspar
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Gaspar
RB
79
182cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
18
69
68
69
69
69
67
74
70
70
75
75
76
76
76
76
75
Tốc độ
75
Sút
67
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
76
Thể chất
75
Tốc độ
77
Tăng tốc
74
Dứt điểm
65
Lực sút
78
Sút xa
66
Chọn vị trí
61
Vô lê
74
Penalty
47
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
76
Chuyền dài
66
Đá phạt
51
Sút xoáy
72
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
65
Thăng bằng
57
Phản ứng
76
Kèm người
80
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
76
Thể lực
75
Quyết đoán
74
Nhảy
70
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Elche CF
|
|
| 2022~ |
Watford
|
|
| 2022~2023 |
Watford
|
|
| 2010~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~ |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2009 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2009~2022 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé