84
RB
Mario Gaspar
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Gaspar
RB
84
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
76
75
76
76
76
75
79
76
76
81
81
81
81
81
81
81
Tốc độ
79
Sút
73
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
81
Thể chất
80
Tốc độ
81
Tăng tốc
77
Dứt điểm
72
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
70
Vô lê
78
Penalty
54
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
81
Chuyền dài
73
Đá phạt
58
Sút xoáy
75
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
64
Phản ứng
80
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
80
Thể lực
79
Quyết đoán
84
Nhảy
77
Bình tĩnh
75
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Elche CF
|
|
| 2022~ |
Watford
|
|
| 2022~2023 |
Watford
|
|
| 2010~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~ |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2009 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2009~2022 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández