80
RB
Mario Gaspar
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Gaspar
RB
80
RM
75
CB
80
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
72
71
72
72
72
71
76
72
72
77
77
77
77
77
77
77
Tốc độ
74
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
78
Thể chất
76
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
69
Lực sút
80
Sút xa
70
Chọn vị trí
65
Vô lê
74
Penalty
53
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
78
Chuyền dài
70
Đá phạt
57
Sút xoáy
73
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
67
Thăng bằng
62
Phản ứng
78
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
78
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
76
Thể lực
77
Quyết đoán
78
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Elche CF
|
|
| 2022~ |
Watford
|
|
| 2022~2023 |
Watford
|
|
| 2010~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~ |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2009 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2009~2022 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández