65
CB
Mario Gaspar
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Gaspar
CB
65
RB
63
CDM
64
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
57
57
57
57
57
56
61
57
57
62
62
60
60
60
60
62
Tốc độ
56
Sút
57
Chuyền bóng
56
Rê bóng
58
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
57
Lực sút
63
Sút xa
57
Chọn vị trí
52
Vô lê
60
Penalty
44
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
60
Chuyền dài
56
Đá phạt
48
Sút xoáy
57
Rê bóng
59
Giữ bóng
60
Khéo léo
57
Thăng bằng
48
Phản ứng
58
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
61
Quyết đoán
68
Nhảy
64
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Elche CF
|
|
| 2022~ |
Watford
|
|
| 2022~2023 |
Watford
|
|
| 2010~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~ |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2009 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2009~2022 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé