79
CDM
M. Vecino
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matias Vecino
CDM
79
CM
81
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
72
75
74
74
78
76
76
75
75
73
73
74
74
75
75
73
Tốc độ
69
Sút
67
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
73
Thể chất
73
Tốc độ
68
Tăng tốc
72
Dứt điểm
61
Lực sút
76
Sút xa
75
Chọn vị trí
72
Vô lê
62
Penalty
56
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
70
Chuyền dài
77
Đá phạt
58
Sút xoáy
63
Rê bóng
81
Giữ bóng
81
Khéo léo
65
Thăng bằng
56
Phản ứng
80
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
73
Thể lực
79
Quyết đoán
71
Nhảy
66
Bình tĩnh
79
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2011~2013 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2010~2011 | 센트랄 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé